YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
nêu trên
nêu trên
上述
形容詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — nêu: ngang (平音) · trên: ngang (平音)
?
詞義
前述的,上面提到的
例句
Các vấn đề nêu trên đã được giải quyết.
上述問題已解決。
Những người nêu trên sẽ tham gia cuộc họp.
上述人員將參加會議。
指路詞彙
như thế này
這樣
việc này
此事
ở đó
那裡
đó
那
những cái đó
那些
cái đó
那個
常見問題
「上述」越南語怎麼說?
「上述」的越南語是 nêu trên。
nêu trên 是什麼意思?
nêu trên 的意思是「上述」(形容詞)。前述的,上面提到的
nêu trên 怎麼發音?
nêu trên 有 2 個音節:nêu: ngang (平音) · trên: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nêu trên 在句子裡怎麼用?
例如:Các vấn đề nêu trên đã được giải quyết.(上述問題已解決。);Những người nêu trên sẽ tham gia cuộc họp.(上述人員將參加會議。)。
想讓「nêu trên」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store