YiWordsYiWords

nêu trên

上述

形容詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — nêu: ngang (平音) · trên: ngang (平音) ?

nêu trên 上述

詞義

例句

Các vấn đề nêu trên đã được giải quyết.
上述問題已解決。
Những người nêu trên sẽ tham gia cuộc họp.
上述人員將參加會議。

指路詞彙

常見問題

「上述」越南語怎麼說?
「上述」的越南語是 nêu trên。
nêu trên 是什麼意思?
nêu trên 的意思是「上述」(形容詞)。前述的,上面提到的
nêu trên 怎麼發音?
nêu trên 有 2 個音節:nêu: ngang (平音) · trên: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nêu trên 在句子裡怎麼用?
例如:Các vấn đề nêu trên đã được giải quyết.(上述問題已解決。);Những người nêu trên sẽ tham gia cuộc họp.(上述人員將參加會議。)。

想讓「nêu trên」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始