YiWordsYiWords

同拼寫詞:nêu ra

nêu ra

動詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — nêu: ngang (平音) · ra: ngang (平音) ?

nêu ra 提

詞義

常用搭配

nêu ra ý kiến
提出意見
nêu ra vấn đề
提出問題

例句

Anh ấy đã nêu ra một ý kiến hay.
他提出了一個好意見。
Cô giáo nêu ra vấn đề cho lớp thảo luận.
老師提出了問題讓全班討論。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「提」越南語怎麼說?
「提」的越南語是 nêu ra。
nêu ra 是什麼意思?
nêu ra 的意思是「提」(動詞)。提出,提及
nêu ra 怎麼發音?
nêu ra 有 2 個音節:nêu: ngang (平音) · ra: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nêu ra 常用嗎?
nêu ra 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
nêu ra 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy đã nêu ra một ý kiến hay.(他提出了一個好意見。);Cô giáo nêu ra vấn đề cho lớp thảo luận.(老師提出了問題讓全班討論。)。

想讓「nêu ra」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始