YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
N
/
những cái đó
những cái đó
那些
代詞
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
3 個音節 — những: ngã (顫升) · cái: sắc (高升) · đó: sắc (高升)
?
詞義
那些事物或人
例句
Những cái đó rất đẹp.
那些很漂亮。
Tôi không thích những cái đó.
我不喜歡那些。
指路詞彙
đó
那
ở đó
那裡
việc này
此事
nêu trên
上述
như thế này
這樣
cái đó
那個
常見問題
「那些」越南語怎麼說?
「那些」的越南語是 những cái đó。
những cái đó 是什麼意思?
những cái đó 的意思是「那些」(代詞)。那些事物或人
những cái đó 怎麼發音?
những cái đó 有 3 個音節:những: ngã (顫升) · cái: sắc (高升) · đó: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
những cái đó 常用嗎?
những cái đó 在越南語最常用的 8,000 個詞之內。
những cái đó 在句子裡怎麼用?
例如:Những cái đó rất đẹp.(那些很漂亮。);Tôi không thích những cái đó.(我不喜歡那些。)。
想讓「những cái đó」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store