這樣
聲調 3 個音節 — như: ngang (平音) · thế: sắc (高升) · này: huyền (低降) ?
這些越南語詞彙都表示「這樣」,但語境和用法不同。
想讓「như thế này」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。