ngàn cân treo sợi tóc 千鈞一髮 片語 CEFR B2 越南語 北部音 南部音 0.5 倍速 聲調 5 個音節 — ngàn: huyền (低降) · cân: ngang (平音) · treo: ngang (平音) · sợi: nặng (低短塞音) · tóc: sắc (高升) ?