YiWordsYiWords

ngàn cân treo sợi tóc

千鈞一髮

片語 CEFR B2 越南語

聲調 5 個音節 — ngàn: huyền (低降) · cân: ngang (平音) · treo: ngang (平音) · sợi: nặng (低短塞音) · tóc: sắc (高升) ?

ngàn cân treo sợi tóc 千鈞一髮

詞義

常用搭配

tình thế ngàn cân treo sợi tóc
千鈞一髮的局勢
ngàn cân treo sợi tóc nguy hiểm
千鈞一髮的危險

例句

Tình hình ngàn cân treo sợi tóc.
局勢千鈞一髮。
Chúng tôi đang ở vào thế ngàn cân treo sợi tóc.
我們正處於千鈞一髮的境地。

相關詞彙

常見問題

「千鈞一髮」越南語怎麼說?
「千鈞一髮」的越南語是 ngàn cân treo sợi tóc。
ngàn cân treo sợi tóc 是什麼意思?
ngàn cân treo sợi tóc 的意思是「千鈞一髮」(片語)。形容情況極其危險,千鈞一髮
ngàn cân treo sợi tóc 怎麼發音?
ngàn cân treo sợi tóc 有 5 個音節:ngàn: huyền (低降) · cân: ngang (平音) · treo: ngang (平音) · sợi: nặng (低短塞音) · tóc: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
ngàn cân treo sợi tóc 常用嗎?
ngàn cân treo sợi tóc 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
ngàn cân treo sợi tóc 在句子裡怎麼用?
例如:Tình hình ngàn cân treo sợi tóc.(局勢千鈞一髮。);Chúng tôi đang ở vào thế ngàn cân treo sợi tóc.(我們正處於千鈞一髮的境地。)。

想讓「ngàn cân treo sợi tóc」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始