YiWordsYiWords

ngăn chặn

阻止

動詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — ngăn: ngang (平音) · chặn: nặng (低短塞音) ?

ngăn chặn 阻止

詞義

常用搭配

ngăn chặn tội phạm
阻止犯罪
ngăn chặn dịch bệnh
防止疫情

例句

Cảnh sát đã ngăn chặn vụ trộm.
警察阻止了竊盜案。
Chúng ta cần ngăn chặn dịch bệnh lây lan.
我們需要防止疫情擴散。

近義詞

這些越南語詞彙都表示「阻止」,但語境和用法不同。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「阻止」越南語怎麼說?
「阻止」的越南語是 ngăn chặn。
ngăn chặn 是什麼意思?
ngăn chặn 的意思是「阻止」(動詞)。阻止,防止
ngăn chặn 怎麼發音?
ngăn chặn 有 2 個音節:ngăn: ngang (平音) · chặn: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
ngăn chặn 常用嗎?
ngăn chặn 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
ngăn chặn 在句子裡怎麼用?
例如:Cảnh sát đã ngăn chặn vụ trộm.(警察阻止了竊盜案。);Chúng ta cần ngăn chặn dịch bệnh lây lan.(我們需要防止疫情擴散。)。

想讓「ngăn chặn」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始