YiWordsYiWords

ngắn hạn

短期

形容詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — ngắn: sắc (高升) · hạn: nặng (低短塞音) ?

ngắn hạn 短期

詞義

常用搭配

hợp đồng ngắn hạn
短期合同
kế hoạch ngắn hạn
短期計畫

例句

Tôi chỉ làm việc ngắn hạn ở đây.
我只在這裡短期工作。
Chúng ta cần một giải pháp ngắn hạn.
我們需要一個短期方案。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「短期」越南語怎麼說?
「短期」的越南語是 ngắn hạn。
ngắn hạn 是什麼意思?
ngắn hạn 的意思是「短期」(形容詞)。短期,時間短
ngắn hạn 怎麼發音?
ngắn hạn 有 2 個音節:ngắn: sắc (高升) · hạn: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
ngắn hạn 常用嗎?
ngắn hạn 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
ngắn hạn 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi chỉ làm việc ngắn hạn ở đây.(我只在這裡短期工作。);Chúng ta cần một giải pháp ngắn hạn.(我們需要一個短期方案。)。

想讓「ngắn hạn」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始