YiWordsYiWords

同拼寫詞:trốngtrồngtrông

trong

裡面

介詞 CEFR A1 越南語
trong 裡面

詞義

常用搭配

trong nhà
在家裡
trong lớp
在班上

例句

Tôi ở trong phòng.
我在房間裡。
Có nhiều người trong công viên.
公園裡有很多人。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「裡面」越南語怎麼說?
「裡面」的越南語是 trong。
trong 是什麼意思?
trong 的意思是「裡面」(介詞)。在……裡面; 在……中間
trong 怎麼發音?
trong 有 個音節:。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
trong 常用嗎?
trong 在越南語最常用的 500 個詞之內,CEFR 等級 A1。
trong 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi ở trong phòng.(我在房間裡。);Có nhiều người trong công viên.(公園裡有很多人。)。

想讓「trong」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始