YiWordsYiWords

tên

名字

名詞 CEFR A1 越南語

聲調 1 個音節 — tên: ngang (平音) ?

tên 名字

詞義

常用搭配

tên thật
真名
tên gọi
名稱

例句

Tên bạn là gì?
你叫什麼名字?
Tôi quên tên anh ấy rồi.
我忘了他的名字。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「名字」越南語怎麼說?
「名字」的越南語是 tên。
tên 是什麼意思?
tên 的意思是「名字」(名詞)。名字,名稱
tên 怎麼發音?
tên 有 1 個音節:tên: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tên 常用嗎?
tên 在越南語最常用的 500 個詞之內,CEFR 等級 A1。
tên 在句子裡怎麼用?
例如:Tên bạn là gì?(你叫什麼名字?);Tôi quên tên anh ấy rồi.(我忘了他的名字。)。

想讓「tên」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始