YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
ngăn nắp
ngăn nắp
整齊
形容詞
CEFR A2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — ngăn: ngang (平音) · nắp: sắc (高升)
?
詞義
整齊,有條理
常用搭配
phòng ngăn nắp
整齊的房間
bàn làm việc ngăn nắp
整齊的辦公桌
例句
Căn phòng của tôi luôn ngăn nắp.
我的房間總是很整齊。
Anh ấy sắp xếp tài liệu rất ngăn nắp.
他把資料整理得很有條理。
外貌描寫
mật
祕密
mỏng
細
thô
粗
chàng trai
年輕男子
thoải mái
舒適
hiện rõ
顯現
常見問題
「整齊」越南語怎麼說?
「整齊」的越南語是 ngăn nắp。
ngăn nắp 是什麼意思?
ngăn nắp 的意思是「整齊」(形容詞)。整齊,有條理
ngăn nắp 怎麼發音?
ngăn nắp 有 2 個音節:ngăn: ngang (平音) · nắp: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
ngăn nắp 常用嗎?
ngăn nắp 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
ngăn nắp 在句子裡怎麼用?
例如:Căn phòng của tôi luôn ngăn nắp.(我的房間總是很整齊。);Anh ấy sắp xếp tài liệu rất ngăn nắp.(他把資料整理得很有條理。)。
想讓「ngăn nắp」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store