YiWordsYiWords

ngăn nắp

整齊

形容詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — ngăn: ngang (平音) · nắp: sắc (高升) ?

ngăn nắp 整齊

詞義

常用搭配

phòng ngăn nắp
整齊的房間
bàn làm việc ngăn nắp
整齊的辦公桌

例句

Căn phòng của tôi luôn ngăn nắp.
我的房間總是很整齊。
Anh ấy sắp xếp tài liệu rất ngăn nắp.
他把資料整理得很有條理。

外貌描寫

常見問題

「整齊」越南語怎麼說?
「整齊」的越南語是 ngăn nắp。
ngăn nắp 是什麼意思?
ngăn nắp 的意思是「整齊」(形容詞)。整齊,有條理
ngăn nắp 怎麼發音?
ngăn nắp 有 2 個音節:ngăn: ngang (平音) · nắp: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
ngăn nắp 常用嗎?
ngăn nắp 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
ngăn nắp 在句子裡怎麼用?
例如:Căn phòng của tôi luôn ngăn nắp.(我的房間總是很整齊。);Anh ấy sắp xếp tài liệu rất ngăn nắp.(他把資料整理得很有條理。)。

想讓「ngăn nắp」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始