YiWordsYiWords

chàng trai

年輕男子

名詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — chàng: huyền (低降) · trai: ngang (平音) ?

chàng trai 年輕男子

詞義

常用搭配

chàng trai trẻ
年輕小伙子
chàng trai đẹp trai
帥氣小伙子

例句

Chàng trai đó rất tốt bụng.
那個小伙子很善良。
Có nhiều chàng trai trong lớp.
班裡有很多小伙子。

近義詞

這些越南語詞彙都表示「年輕男子」,但語境和用法不同。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「年輕男子」越南語怎麼說?
「年輕男子」的越南語是 chàng trai。
chàng trai 是什麼意思?
chàng trai 的意思是「年輕男子」(名詞)。小伙子,男青年
chàng trai 怎麼發音?
chàng trai 有 2 個音節:chàng: huyền (低降) · trai: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
chàng trai 常用嗎?
chàng trai 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
chàng trai 在句子裡怎麼用?
例如:Chàng trai đó rất tốt bụng.(那個小伙子很善良。);Có nhiều chàng trai trong lớp.(班裡有很多小伙子。)。

想讓「chàng trai」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始