YiWordsYiWords

nghèo khổ

貧困

形容詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — nghèo: huyền (低降) · khổ: hỏi (曲折升) ?

nghèo khổ 貧困

詞義

常用搭配

gia đình nghèo khổ
貧困家庭
cuộc sống nghèo khổ
貧困生活

例句

Anh ấy lớn lên trong cảnh nghèo khổ.
他在貧困中長大。
Nhiều người vẫn sống nghèo khổ.
許多人仍然生活貧困。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「貧困」越南語怎麼說?
「貧困」的越南語是 nghèo khổ。
nghèo khổ 是什麼意思?
nghèo khổ 的意思是「貧困」(形容詞)。貧困,生活困苦
nghèo khổ 怎麼發音?
nghèo khổ 有 2 個音節:nghèo: huyền (低降) · khổ: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nghèo khổ 常用嗎?
nghèo khổ 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
nghèo khổ 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy lớn lên trong cảnh nghèo khổ.(他在貧困中長大。);Nhiều người vẫn sống nghèo khổ.(許多人仍然生活貧困。)。

想讓「nghèo khổ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始