YiWordsYiWords

nghẹt cống

排水溝堵塞

短語 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — nghẹt: nặng (低短塞音) · cống: sắc (高升) ?

nghẹt cống 排水溝堵塞

詞義

例句

Nhà vệ sinh bị nghẹt cống.
廁所下水道堵塞了。
Gọi thợ đến thông nghẹt cống.
叫人來疏通下水道堵塞。

相關詞彙

常見問題

「排水溝堵塞」越南語怎麼說?
「排水溝堵塞」的越南語是 nghẹt cống。
nghẹt cống 是什麼意思?
nghẹt cống 的意思是「排水溝堵塞」(短語)。下水道被堵住,無法排水
nghẹt cống 怎麼發音?
nghẹt cống 有 2 個音節:nghẹt: nặng (低短塞音) · cống: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nghẹt cống 在句子裡怎麼用?
例如:Nhà vệ sinh bị nghẹt cống.(廁所下水道堵塞了。);Gọi thợ đến thông nghẹt cống.(叫人來疏通下水道堵塞。)。

想讓「nghẹt cống」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始