YiWordsYiWords

nghèo

形容詞 CEFR B1 越南語

聲調 1 個音節 — nghèo: huyền (低降) ?

nghèo 窮

詞義

常用搭配

gia đình nghèo
貧窮家庭
người nghèo
窮人

例句

Anh ấy xuất thân từ một gia đình nghèo.
他來自一個貧窮的家庭。
Nhiều người nghèo cần giúp đỡ.
許多窮人需要幫助。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「窮」越南語怎麼說?
「窮」的越南語是 nghèo。
nghèo 是什麼意思?
nghèo 的意思是「窮」(形容詞)。窮,貧窮
nghèo 怎麼發音?
nghèo 有 1 個音節:nghèo: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nghèo 常用嗎?
nghèo 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
nghèo 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy xuất thân từ một gia đình nghèo.(他來自一個貧窮的家庭。);Nhiều người nghèo cần giúp đỡ.(許多窮人需要幫助。)。

想讓「nghèo」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始