YiWordsYiWords

nghi lễ

儀式

名詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — nghi: ngang (平音) · lễ: ngã (顫升) ?

nghi lễ 儀式

詞義

常用搭配

nghi lễ truyền thống
傳統儀式
nghi lễ cưới hỏi
婚禮儀式

例句

Nghi lễ bắt đầu lúc 8 giờ.
儀式八點開始。
Họ tổ chức nghi lễ long trọng.
他們舉行了隆重的儀式。

出現在這些詞條中

文化百態

常見問題

「儀式」越南語怎麼說?
「儀式」的越南語是 nghi lễ。
nghi lễ 是什麼意思?
nghi lễ 的意思是「儀式」(名詞)。儀式
nghi lễ 怎麼發音?
nghi lễ 有 2 個音節:nghi: ngang (平音) · lễ: ngã (顫升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nghi lễ 常用嗎?
nghi lễ 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
nghi lễ 在句子裡怎麼用?
例如:Nghi lễ bắt đầu lúc 8 giờ.(儀式八點開始。);Họ tổ chức nghi lễ long trọng.(他們舉行了隆重的儀式。)。

想讓「nghi lễ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始