YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
nghi lễ
nghi lễ
儀式
名詞
CEFR B1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — nghi: ngang (平音) · lễ: ngã (顫升)
?
詞義
儀式
常用搭配
nghi lễ truyền thống
傳統儀式
nghi lễ cưới hỏi
婚禮儀式
例句
Nghi lễ bắt đầu lúc 8 giờ.
儀式八點開始。
Họ tổ chức nghi lễ long trọng.
他們舉行了隆重的儀式。
出現在這些詞條中
quân phục
軍服
phong tục dân gian
民俗
chào (theo nghi lễ)
敬禮
文化百態
thiên đường
天堂
cảnh
場景
ngoại lai
外來
bản địa
本土
cổ điển
古典
dân ý
民意
常見問題
「儀式」越南語怎麼說?
「儀式」的越南語是 nghi lễ。
nghi lễ 是什麼意思?
nghi lễ 的意思是「儀式」(名詞)。儀式
nghi lễ 怎麼發音?
nghi lễ 有 2 個音節:nghi: ngang (平音) · lễ: ngã (顫升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nghi lễ 常用嗎?
nghi lễ 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
nghi lễ 在句子裡怎麼用?
例如:Nghi lễ bắt đầu lúc 8 giờ.(儀式八點開始。);Họ tổ chức nghi lễ long trọng.(他們舉行了隆重的儀式。)。
想讓「nghi lễ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store