YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
nghị sĩ
nghị sĩ
議員
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — nghị: nặng (低短塞音) · sĩ: ngã (顫升)
?
詞義
議員,立法機構成員
常用搭配
nghị sĩ quốc hội
國會議員
nghị sĩ đối lập
反對派議員
例句
Ông ấy là nghị sĩ nổi tiếng.
他是著名的議員。
Nghị sĩ đang phát biểu trước quốc hội.
議員正在國會發言。
相關詞彙
quê độ
丟臉
mặt đỏ tai hồng
臉紅耳赤
ủy ban
委員會
hạt nhân
核
cầu danh chuộng tiếng
沽名釣譽
tàu ngầm
潛艇
常見問題
「議員」越南語怎麼說?
「議員」的越南語是 nghị sĩ。
nghị sĩ 是什麼意思?
nghị sĩ 的意思是「議員」(名詞)。議員,立法機構成員
nghị sĩ 怎麼發音?
nghị sĩ 有 2 個音節:nghị: nặng (低短塞音) · sĩ: ngã (顫升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nghị sĩ 常用嗎?
nghị sĩ 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
nghị sĩ 在句子裡怎麼用?
例如:Ông ấy là nghị sĩ nổi tiếng.(他是著名的議員。);Nghị sĩ đang phát biểu trước quốc hội.(議員正在國會發言。)。
想讓「nghị sĩ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store