YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
ủy ban
ủy ban
委員會
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — ủy: hỏi (曲折升) · ban: ngang (平音)
?
詞義
委員會,專門負責某項事務的組織
常用搭配
ủy ban nhân dân
人民委員會
ủy ban kiểm tra
檢查委員會
例句
Ủy ban đã họp hôm qua.
委員會昨天開會了。
Anh ấy là thành viên của ủy ban.
他是委員會成員。
出現在這些詞條中
trung ương
中央
相關詞彙
hạt nhân
核
cầu danh chuộng tiếng
沽名釣譽
tàu ngầm
潛艇
vương quốc
王國
điềm đạm
穩重
hào sảng
豪邁
常見問題
「委員會」越南語怎麼說?
「委員會」的越南語是 ủy ban。
ủy ban 是什麼意思?
ủy ban 的意思是「委員會」(名詞)。委員會,專門負責某項事務的組織
ủy ban 怎麼發音?
ủy ban 有 2 個音節:ủy: hỏi (曲折升) · ban: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
ủy ban 常用嗎?
ủy ban 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
ủy ban 在句子裡怎麼用?
例如:Ủy ban đã họp hôm qua.(委員會昨天開會了。);Anh ấy là thành viên của ủy ban.(他是委員會成員。)。
想讓「ủy ban」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store