YiWordsYiWords

ủy ban

委員會

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — ủy: hỏi (曲折升) · ban: ngang (平音) ?

ủy ban 委員會

詞義

常用搭配

ủy ban nhân dân
人民委員會
ủy ban kiểm tra
檢查委員會

例句

Ủy ban đã họp hôm qua.
委員會昨天開會了。
Anh ấy là thành viên của ủy ban.
他是委員會成員。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「委員會」越南語怎麼說?
「委員會」的越南語是 ủy ban。
ủy ban 是什麼意思?
ủy ban 的意思是「委員會」(名詞)。委員會,專門負責某項事務的組織
ủy ban 怎麼發音?
ủy ban 有 2 個音節:ủy: hỏi (曲折升) · ban: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
ủy ban 常用嗎?
ủy ban 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
ủy ban 在句子裡怎麼用?
例如:Ủy ban đã họp hôm qua.(委員會昨天開會了。);Anh ấy là thành viên của ủy ban.(他是委員會成員。)。

想讓「ủy ban」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始