YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
hạt nhân
hạt nhân
核
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — hạt: nặng (低短塞音) · nhân: ngang (平音)
?
詞義
核(原子核)
核心
常用搭配
vũ khí hạt nhân
核武器
năng lượng hạt nhân
核能
例句
Năng lượng hạt nhân rất mạnh.
核能非常強大。
Thế giới lo ngại về vũ khí hạt nhân.
世界對核武器感到擔憂。
出現在這些詞條中
vũ khí
武器
ném bom
轟炸
phóng xạ
放射線
tàu ngầm
潛艇
tàu sân bay
航空母艦
vũ khí hạt nhân
核武器
năng lượng hạt nhân
核能
nhà máy điện hạt nhân
核能發電廠
相關詞彙
cầu danh chuộng tiếng
沽名釣譽
tàu ngầm
潛艇
vương quốc
王國
điềm đạm
穩重
hào sảng
豪邁
hoành tráng
盛大
常見問題
「核」越南語怎麼說?
「核」的越南語是 hạt nhân。
hạt nhân 是什麼意思?
hạt nhân 的意思是「核」(名詞)。核(原子核); 核心
hạt nhân 怎麼發音?
hạt nhân 有 2 個音節:hạt: nặng (低短塞音) · nhân: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hạt nhân 常用嗎?
hạt nhân 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
hạt nhân 在句子裡怎麼用?
例如:Năng lượng hạt nhân rất mạnh.(核能非常強大。);Thế giới lo ngại về vũ khí hạt nhân.(世界對核武器感到擔憂。)。
想讓「hạt nhân」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store