YiWordsYiWords

nghĩa vụ

義務

名詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — nghĩa: ngã (顫升) · vụ: nặng (低短塞音) ?

nghĩa vụ 義務

詞義

常用搭配

nghĩa vụ quân sự
兵役
nghĩa vụ công dân
公民義務

例句

Thực hiện nghĩa vụ là trách nhiệm của mỗi người.
履行義務是每個人的責任。
Anh ấy đang thực hiện nghĩa vụ quân sự.
他正在服兵役。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「義務」越南語怎麼說?
「義務」的越南語是 nghĩa vụ。
nghĩa vụ 是什麼意思?
nghĩa vụ 的意思是「義務」(名詞)。應盡的責任或任務
nghĩa vụ 怎麼發音?
nghĩa vụ 有 2 個音節:nghĩa: ngã (顫升) · vụ: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nghĩa vụ 常用嗎?
nghĩa vụ 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
nghĩa vụ 在句子裡怎麼用?
例如:Thực hiện nghĩa vụ là trách nhiệm của mỗi người.(履行義務是每個人的責任。);Anh ấy đang thực hiện nghĩa vụ quân sự.(他正在服兵役。)。

想讓「nghĩa vụ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始