YiWordsYiWords

同拼寫詞:đứng lại

dừng lại

停下

動詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — dừng: huyền (低降) · lại: nặng (低短塞音) ?

dừng lại 停下

詞義

常用搭配

dừng lại giữa đường
在路中停下
dừng lại suy nghĩ
停下來思考

例句

Xe dừng lại trước đèn đỏ.
車在紅燈前停下。
Hãy dừng lại và nghỉ ngơi một chút.
停下來休息一下吧。

出現在這些詞條中

常用動作

常見問題

「停下」越南語怎麼說?
「停下」的越南語是 dừng lại。
dừng lại 是什麼意思?
dừng lại 的意思是「停下」(動詞)。停下,停止
dừng lại 怎麼發音?
dừng lại 有 2 個音節:dừng: huyền (低降) · lại: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
dừng lại 常用嗎?
dừng lại 在越南語最常用的 500 個詞之內,CEFR 等級 B1。
dừng lại 在句子裡怎麼用?
例如:Xe dừng lại trước đèn đỏ.(車在紅燈前停下。);Hãy dừng lại và nghỉ ngơi một chút.(停下來休息一下吧。)。

想讓「dừng lại」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始