YiWordsYiWords

ngồi chờ sung rụng

守株待兔

短語 CEFR B2 越南語

聲調 4 個音節 — ngồi: huyền (低降) · chờ: huyền (低降) · sung: ngang (平音) · rụng: nặng (低短塞音) ?

ngồi chờ sung rụng 守株待兔

詞義

常用搭配

ngồi chờ sung rụng mãi
一直守株待兔
ngồi chờ sung rụng thất bại
守株待兔失敗

例句

Đừng ngồi chờ sung rụng, hãy tự mình cố gắng.
不要守株待兔,要自己努力。
Anh ấy cứ ngồi chờ sung rụng nên mãi không thành công.
他總是守株待兔,所以一直不成功。

相關詞彙

常見問題

「守株待兔」越南語怎麼說?
「守株待兔」的越南語是 ngồi chờ sung rụng。
ngồi chờ sung rụng 是什麼意思?
ngồi chờ sung rụng 的意思是「守株待兔」(短語)。比喻不主動努力,只靠僥倖等待機會
ngồi chờ sung rụng 怎麼發音?
ngồi chờ sung rụng 有 4 個音節:ngồi: huyền (低降) · chờ: huyền (低降) · sung: ngang (平音) · rụng: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
ngồi chờ sung rụng 在句子裡怎麼用?
例如:Đừng ngồi chờ sung rụng, hãy tự mình cố gắng.(不要守株待兔,要自己努力。);Anh ấy cứ ngồi chờ sung rụng nên mãi không thành công.(他總是守株待兔,所以一直不成功。)。

想讓「ngồi chờ sung rụng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始