YiWordsYiWords

同拼寫詞:ngóingôi

ngồi

動詞 CEFR A1 越南語

聲調 1 個音節 — ngồi: huyền (低降) ?

ngồi 坐

詞義

常用搭配

ngồi xuống
坐下
ngồi ghế
坐椅子

例句

Mời bạn ngồi.
請你坐。
Tôi thích ngồi gần cửa sổ.
我喜歡坐在窗邊。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「坐」越南語怎麼說?
「坐」的越南語是 ngồi。
ngồi 是什麼意思?
ngồi 的意思是「坐」(動詞)。坐,坐下
ngồi 怎麼發音?
ngồi 有 1 個音節:ngồi: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
ngồi 常用嗎?
ngồi 在越南語最常用的 500 個詞之內,CEFR 等級 A1。
ngồi 在句子裡怎麼用?
例如:Mời bạn ngồi.(請你坐。);Tôi thích ngồi gần cửa sổ.(我喜歡坐在窗邊。)。

想讓「ngồi」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始