YiWordsYiWords

ngôi nhà

房子

名詞 CEFR A1 越南語

聲調 2 個音節 — ngôi: ngang (平音) · nhà: huyền (低降) ?

ngôi nhà 房子

詞義

常用搭配

ngôi nhà mới
新房子
xây nhà
蓋房子

例句

Gia đình tôi có một ngôi nhà nhỏ.
我家有一座小房子。
Ngôi nhà này rất đẹp.
這房子很漂亮。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「房子」越南語怎麼說?
「房子」的越南語是 ngôi nhà。
ngôi nhà 是什麼意思?
ngôi nhà 的意思是「房子」(名詞)。房子,住宅
ngôi nhà 怎麼發音?
ngôi nhà 有 2 個音節:ngôi: ngang (平音) · nhà: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
ngôi nhà 常用嗎?
ngôi nhà 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 A1。
ngôi nhà 在句子裡怎麼用?
例如:Gia đình tôi có một ngôi nhà nhỏ.(我家有一座小房子。);Ngôi nhà này rất đẹp.(這房子很漂亮。)。

想讓「ngôi nhà」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始