YiWordsYiWords

toàn thân

全身

名詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — toàn: huyền (低降) · thân: ngang (平音) ?

toàn thân 全身

詞義

常用搭配

đau toàn thân
全身疼
kiểm tra toàn thân
全身檢查

例句

Tôi cảm thấy mệt toàn thân.
我覺得全身疲憊。
Bác sĩ yêu cầu kiểm tra toàn thân.
醫生要求做全身檢查。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「全身」越南語怎麼說?
「全身」的越南語是 toàn thân。
toàn thân 是什麼意思?
toàn thân 的意思是「全身」(名詞)。全身
toàn thân 怎麼發音?
toàn thân 有 2 個音節:toàn: huyền (低降) · thân: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
toàn thân 常用嗎?
toàn thân 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
toàn thân 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi cảm thấy mệt toàn thân.(我覺得全身疲憊。);Bác sĩ yêu cầu kiểm tra toàn thân.(醫生要求做全身檢查。)。

想讓「toàn thân」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始