YiWordsYiWords

ngữ điệu lên xuống

抑揚頓挫

片語 CEFR C2 越南語

聲調 4 個音節 — ngữ: ngã (顫升) · điệu: nặng (低短塞音) · lên: ngang (平音) · xuống: sắc (高升) ?

ngữ điệu lên xuống 抑揚頓挫

詞義

常用搭配

ngữ điệu lên xuống rõ ràng
抑揚頓挫的語調
giọng nói ngữ điệu lên xuống
抑揚頓挫的聲音

例句

Cô ấy nói chuyện ngữ điệu lên xuống.
她說話抑揚頓挫。
Bài thơ này có ngữ điệu lên xuống đẹp.
這首詩抑揚頓挫很美。

相關詞彙

常見問題

「抑揚頓挫」越南語怎麼說?
「抑揚頓挫」的越南語是 ngữ điệu lên xuống。
ngữ điệu lên xuống 是什麼意思?
ngữ điệu lên xuống 的意思是「抑揚頓挫」(片語)。語調高低起伏,抑揚頓挫
ngữ điệu lên xuống 怎麼發音?
ngữ điệu lên xuống 有 4 個音節:ngữ: ngã (顫升) · điệu: nặng (低短塞音) · lên: ngang (平音) · xuống: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
ngữ điệu lên xuống 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy nói chuyện ngữ điệu lên xuống.(她說話抑揚頓挫。);Bài thơ này có ngữ điệu lên xuống đẹp.(這首詩抑揚頓挫很美。)。

想讓「ngữ điệu lên xuống」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始