YiWordsYiWords

bán rong

兜售

動詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — bán: sắc (高升) · rong: ngang (平音) ?

bán rong 兜售

詞義

常用搭配

bán rong ngoài đường
在街頭兜售
bán rong hàng hóa
兜售商品

例句

Cô ấy bán rong trái cây trên phố.
她在街上兜售水果。
Nhiều người bán rong ở chợ.
很多人在市場兜售。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「兜售」越南語怎麼說?
「兜售」的越南語是 bán rong。
bán rong 是什麼意思?
bán rong 的意思是「兜售」(動詞)。沿街叫賣,兜售
bán rong 怎麼發音?
bán rong 有 2 個音節:bán: sắc (高升) · rong: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
bán rong 常用嗎?
bán rong 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
bán rong 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy bán rong trái cây trên phố.(她在街上兜售水果。);Nhiều người bán rong ở chợ.(很多人在市場兜售。)。

想讓「bán rong」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始