YiWordsYiWords

bán lẻ

零售

動詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — bán: sắc (高升) · lẻ: hỏi (曲折升) ?

bán lẻ 零售

詞義

常用搭配

bán lẻ hàng hóa
商品零售
cửa hàng bán lẻ
零售店

例句

Chúng tôi chỉ bán lẻ sản phẩm này.
我們只零售這種產品。
Cửa hàng bán lẻ mở cửa cả ngày.
零售店全天營業。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「零售」越南語怎麼說?
「零售」的越南語是 bán lẻ。
bán lẻ 是什麼意思?
bán lẻ 的意思是「零售」(動詞)。零售,按件出售
bán lẻ 怎麼發音?
bán lẻ 有 2 個音節:bán: sắc (高升) · lẻ: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
bán lẻ 常用嗎?
bán lẻ 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
bán lẻ 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng tôi chỉ bán lẻ sản phẩm này.(我們只零售這種產品。);Cửa hàng bán lẻ mở cửa cả ngày.(零售店全天營業。)。

想讓「bán lẻ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始