YiWordsYiWords

ngựa ô

黑馬

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — ngựa: nặng (低短塞音) · ô: ngang (平音) ?

ngựa ô 黑馬

詞義

常用搭配

ngựa ô của cuộc thi
比賽黑馬
ngựa ô chính trị
政壇黑馬

例句

Anh ấy là ngựa ô của giải đấu.
他是比賽中的黑馬。
Cô ấy trở thành ngựa ô trong cuộc bầu cử.
她成了選舉中的黑馬。

相關詞彙

常見問題

「黑馬」越南語怎麼說?
「黑馬」的越南語是 ngựa ô。
ngựa ô 是什麼意思?
ngựa ô 的意思是「黑馬」(名詞)。黑馬,出人意料的勝利者
ngựa ô 怎麼發音?
ngựa ô 有 2 個音節:ngựa: nặng (低短塞音) · ô: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
ngựa ô 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy là ngựa ô của giải đấu.(他是比賽中的黑馬。);Cô ấy trở thành ngựa ô trong cuộc bầu cử.(她成了選舉中的黑馬。)。

想讓「ngựa ô」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始