YiWordsYiWords

nhiệt độ thường

常溫

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 3 個音節 — nhiệt: nặng (低短塞音) · độ: nặng (低短塞音) · thường: huyền (低降) ?

nhiệt độ thường 常溫

詞義

常用搭配

bảo quản ở nhiệt độ thường
常溫保存
nhiệt độ thường phòng
室溫

例句

Sữa này nên để ở nhiệt độ thường.
這種牛奶應常溫保存。
Thuốc bảo quản ở nhiệt độ thường.
藥品常溫保存。

相關詞彙

常見問題

「常溫」越南語怎麼說?
「常溫」的越南語是 nhiệt độ thường。
nhiệt độ thường 是什麼意思?
nhiệt độ thường 的意思是「常溫」(名詞)。常溫,正常的溫度
nhiệt độ thường 怎麼發音?
nhiệt độ thường 有 3 個音節:nhiệt: nặng (低短塞音) · độ: nặng (低短塞音) · thường: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nhiệt độ thường 在句子裡怎麼用?
例如:Sữa này nên để ở nhiệt độ thường.(這種牛奶應常溫保存。);Thuốc bảo quản ở nhiệt độ thường.(藥品常溫保存。)。

想讓「nhiệt độ thường」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始