YiWordsYiWords

phong tỏa

封鎖

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — phong: ngang (平音) · tỏa: hỏi (曲折升) ?

phong tỏa 封鎖

詞義

常用搭配

phong tỏa đường phố
封鎖街道
phong tỏa khu vực
封鎖區域

例句

Cảnh sát phong tỏa hiện trường.
警察封鎖了現場。
Khu vực này đang bị phong tỏa.
這個區域正在被封鎖。

相關詞彙

常見問題

「封鎖」越南語怎麼說?
「封鎖」的越南語是 phong tỏa。
phong tỏa 是什麼意思?
phong tỏa 的意思是「封鎖」(動詞)。封鎖,限制通行
phong tỏa 怎麼發音?
phong tỏa 有 2 個音節:phong: ngang (平音) · tỏa: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
phong tỏa 常用嗎?
phong tỏa 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
phong tỏa 在句子裡怎麼用?
例如:Cảnh sát phong tỏa hiện trường.(警察封鎖了現場。);Khu vực này đang bị phong tỏa.(這個區域正在被封鎖。)。

想讓「phong tỏa」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始