ngửa trước ngả sau 前仰後合 短語 CEFR B2 越南語 北部音 南部音 0.5 倍速 聲調 4 個音節 — ngửa: hỏi (曲折升) · trước: sắc (高升) · ngả: hỏi (曲折升) · sau: ngang (平音) ?