YiWordsYiWords

ngực

胸部

名詞 CEFR A1 越南語

聲調 1 個音節 — ngực: nặng (低短塞音) ?

ngực 胸部

詞義

常用搭配

đau ngực
胸痛
vòng ngực
胸圍

例句

Cô ấy bị đau ngực.
她胸口疼。
Anh ấy có vòng ngực rộng.
他胸膛很寬。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「胸部」越南語怎麼說?
「胸部」的越南語是 ngực。
ngực 是什麼意思?
ngực 的意思是「胸部」(名詞)。胸部,胸膛
ngực 怎麼發音?
ngực 有 1 個音節:ngực: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
ngực 常用嗎?
ngực 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 A1。
ngực 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy bị đau ngực.(她胸口疼。);Anh ấy có vòng ngực rộng.(他胸膛很寬。)。

想讓「ngực」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始