YiWordsYiWords

người Hồi giáo

穆斯林

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 3 個音節 — người: huyền (低降) · Hồi: huyền (低降) · giáo: sắc (高升) ?

người Hồi giáo 穆斯林

詞義

常用搭配

người Hồi giáo mộ đạo
虔誠的穆斯林
cộng đồng người Hồi giáo
穆斯林社區

例句

Anh ấy là người Hồi giáo.
他是穆斯林。
Có nhiều người Hồi giáo ở đây.
這裡有很多穆斯林。

相關詞彙

常見問題

「穆斯林」越南語怎麼說?
「穆斯林」的越南語是 người Hồi giáo。
người Hồi giáo 是什麼意思?
người Hồi giáo 的意思是「穆斯林」(名詞)。穆斯林,伊斯蘭教徒
người Hồi giáo 怎麼發音?
người Hồi giáo 有 3 個音節:người: huyền (低降) · Hồi: huyền (低降) · giáo: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
người Hồi giáo 常用嗎?
người Hồi giáo 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
người Hồi giáo 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy là người Hồi giáo.(他是穆斯林。);Có nhiều người Hồi giáo ở đây.(這裡有很多穆斯林。)。

想讓「người Hồi giáo」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始