YiWordsYiWords

người phát ngôn

發言人

名詞 CEFR B2 越南語

聲調 3 個音節 — người: huyền (低降) · phát: sắc (高升) · ngôn: ngang (平音) ?

người phát ngôn 發言人

詞義

常用搭配

người phát ngôn chính phủ
政府發言人
người phát ngôn công ty
公司發言人

例句

Người phát ngôn trả lời báo chí.
發言人回答了記者提問。
Cô ấy là người phát ngôn mới của công ty.
她是公司的新發言人。

相關詞彙

常見問題

「發言人」越南語怎麼說?
「發言人」的越南語是 người phát ngôn。
người phát ngôn 是什麼意思?
người phát ngôn 的意思是「發言人」(名詞)。發言人
người phát ngôn 怎麼發音?
người phát ngôn 有 3 個音節:người: huyền (低降) · phát: sắc (高升) · ngôn: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
người phát ngôn 常用嗎?
người phát ngôn 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
người phát ngôn 在句子裡怎麼用?
例如:Người phát ngôn trả lời báo chí.(發言人回答了記者提問。);Cô ấy là người phát ngôn mới của công ty.(她是公司的新發言人。)。

想讓「người phát ngôn」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始