YiWordsYiWords

người qua đường

路人

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 3 個音節 — người: huyền (低降) · qua: ngang (平音) · đường: huyền (低降) ?

người qua đường 路人

詞義

常用搭配

người qua đường hỏi thăm
向路人問路
người qua đường chứng kiến
路人目擊

例句

Một người qua đường giúp tôi nhặt đồ.
一位路人幫我撿東西。
Người qua đường không biết chuyện gì xảy ra.
路人不知道發生了什麼。

相關詞彙

常見問題

「路人」越南語怎麼說?
「路人」的越南語是 người qua đường。
người qua đường 是什麼意思?
người qua đường 的意思是「路人」(名詞)。路人,過路的人
người qua đường 怎麼發音?
người qua đường 有 3 個音節:người: huyền (低降) · qua: ngang (平音) · đường: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
người qua đường 常用嗎?
người qua đường 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
người qua đường 在句子裡怎麼用?
例如:Một người qua đường giúp tôi nhặt đồ.(一位路人幫我撿東西。);Người qua đường không biết chuyện gì xảy ra.(路人不知道發生了什麼。)。

想讓「người qua đường」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始