YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
nguồn gốc
同拼寫詞:
nguồn gốc
nguồn gốc
發源地
名詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — nguồn: huyền (低降) · gốc: sắc (高升)
?
詞義
發源地
常用搭配
cái nôi của văn hóa
文化發源地
cái nôi của cách mạng
革命發源地
例句
Ai Cập là cái nôi của nền văn minh cổ đại.
埃及是古代文明的發源地。
Đây là cái nôi của phong trào đó.
這裡是那個運動的發源地。
地形與水域
nơi sản xuất
產地
ven biển
濱海
hai bờ
兩岸
vũng bùn
泥潭
lòng chảo
盆地
vĩ độ
緯度
常見問題
「發源地」越南語怎麼說?
「發源地」的越南語是 nguồn gốc。
nguồn gốc 是什麼意思?
nguồn gốc 的意思是「發源地」(名詞)。發源地
nguồn gốc 怎麼發音?
nguồn gốc 有 2 個音節:nguồn: huyền (低降) · gốc: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nguồn gốc 常用嗎?
nguồn gốc 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
nguồn gốc 在句子裡怎麼用?
例如:Ai Cập là cái nôi của nền văn minh cổ đại.(埃及是古代文明的發源地。);Đây là cái nôi của phong trào đó.(這裡是那個運動的發源地。)。
想讓「nguồn gốc」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store