YiWordsYiWords

nơi sản xuất

產地

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 3 個音節 — nơi: ngang (平音) · sản: hỏi (曲折升) · xuất: sắc (高升) ?

nơi sản xuất 產地

詞義

常用搭配

nơi sản xuất hàng hóa
商品產地
nơi sản xuất nông sản
農產品產地

例句

Đây là nơi sản xuất của sản phẩm này.
這是該產品的產地。
Bạn biết nơi sản xuất của cà phê này không?
你知道這種咖啡的產地嗎?

相關詞彙

常見問題

「產地」越南語怎麼說?
「產地」的越南語是 nơi sản xuất。
nơi sản xuất 是什麼意思?
nơi sản xuất 的意思是「產地」(名詞)。產地; 生產地點
nơi sản xuất 怎麼發音?
nơi sản xuất 有 3 個音節:nơi: ngang (平音) · sản: hỏi (曲折升) · xuất: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nơi sản xuất 常用嗎?
nơi sản xuất 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
nơi sản xuất 在句子裡怎麼用?
例如:Đây là nơi sản xuất của sản phẩm này.(這是該產品的產地。);Bạn biết nơi sản xuất của cà phê này không?(你知道這種咖啡的產地嗎?)。

想讓「nơi sản xuất」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始