YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
nhà ga
nhà ga
航廈
名詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — nhà: huyền (低降) · ga: ngang (平音)
?
詞義
機場內供旅客候機、辦理手續的建築
常用搭配
nhà ga quốc tế
國際航站樓
đi vào nhà ga
進入航站樓
例句
Chúng tôi đang ở nhà ga T2.
我們在T2航站樓。
Nhà ga này rất hiện đại.
這個航站樓很現代。
出現在這些詞條中
dẫn
引導
tàu hỏa
火車
đầu máy
火車頭
ngay tại vùng lân cận
最近
出行路上
vá xe
補胎
cổng lên máy bay
登機門
biển số
車牌
làn đường
車道
container
貨櫃
kiểm tra an ninh
安檢
常見問題
「航廈」越南語怎麼說?
「航廈」的越南語是 nhà ga。
nhà ga 是什麼意思?
nhà ga 的意思是「航廈」(名詞)。機場內供旅客候機、辦理手續的建築
nhà ga 怎麼發音?
nhà ga 有 2 個音節:nhà: huyền (低降) · ga: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nhà ga 常用嗎?
nhà ga 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
nhà ga 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng tôi đang ở nhà ga T2.(我們在T2航站樓。);Nhà ga này rất hiện đại.(這個航站樓很現代。)。
想讓「nhà ga」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store