YiWordsYiWords

vá xe

補胎

動詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — vá: sắc (高升) · xe: ngang (平音) ?

vá xe 補胎

詞義

常用搭配

vá xe máy
補摩托車胎
vá xe đạp
補自行車胎

例句

Tôi phải vá xe trên đường về.
我回家的路上得補輪胎。
Anh ấy biết cách vá xe.
他會補輪胎。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「補胎」越南語怎麼說?
「補胎」的越南語是 vá xe。
vá xe 是什麼意思?
vá xe 的意思是「補胎」(動詞)。補輪胎
vá xe 怎麼發音?
vá xe 有 2 個音節:vá: sắc (高升) · xe: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
vá xe 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi phải vá xe trên đường về.(我回家的路上得補輪胎。);Anh ấy biết cách vá xe.(他會補輪胎。)。

想讓「vá xe」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始