YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
vá xe
vá xe
補胎
動詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — vá: sắc (高升) · xe: ngang (平音)
?
詞義
補輪胎
常用搭配
vá xe máy
補摩托車胎
vá xe đạp
補自行車胎
例句
Tôi phải vá xe trên đường về.
我回家的路上得補輪胎。
Anh ấy biết cách vá xe.
他會補輪胎。
出現在這些詞條中
miếng vá
補丁
相關詞彙
phanh
煞車
xóc nảy
顛簸
camera hành trình
行車記錄器
vượt xe
超車
rối tung
一團糟
làm khó
刁難
常見問題
「補胎」越南語怎麼說?
「補胎」的越南語是 vá xe。
vá xe 是什麼意思?
vá xe 的意思是「補胎」(動詞)。補輪胎
vá xe 怎麼發音?
vá xe 有 2 個音節:vá: sắc (高升) · xe: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
vá xe 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi phải vá xe trên đường về.(我回家的路上得補輪胎。);Anh ấy biết cách vá xe.(他會補輪胎。)。
想讓「vá xe」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store