YiWordsYiWords

nhà thi đấu bơi

游泳池

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 4 個音節 — nhà: huyền (低降) · thi: ngang (平音) · đấu: sắc (高升) · bơi: ngang (平音) ?

nhà thi đấu bơi 游泳池

詞義

常用搭配

bể bơi ngoài trời
室外游泳館
bể bơi công cộng
公共游泳館

例句

Tôi đi bơi ở bể bơi.
我去游泳館游泳。
Bể bơi này rất sạch.
這個游泳館很乾淨。

相關詞彙

常見問題

「游泳池」越南語怎麼說?
「游泳池」的越南語是 nhà thi đấu bơi。
nhà thi đấu bơi 是什麼意思?
nhà thi đấu bơi 的意思是「游泳池」(名詞)。供人游泳的室內或室外場所
nhà thi đấu bơi 怎麼發音?
nhà thi đấu bơi 有 4 個音節:nhà: huyền (低降) · thi: ngang (平音) · đấu: sắc (高升) · bơi: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nhà thi đấu bơi 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi đi bơi ở bể bơi.(我去游泳館游泳。);Bể bơi này rất sạch.(這個游泳館很乾淨。)。

想讓「nhà thi đấu bơi」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始