YiWordsYiWords

lặn biển

潛水

動詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — lặn: nặng (低短塞音) · biển: hỏi (曲折升) ?

lặn biển 潛水

詞義

常用搭配

lặn biển ngắm san hô
潛水觀賞珊瑚
thiết bị lặn biển
潛水設備

例句

Chúng tôi sẽ lặn biển vào cuối tuần.
我們週末去潛水。
Lặn biển rất thú vị.
潛水很有趣。

水上運動

常見問題

「潛水」越南語怎麼說?
「潛水」的越南語是 lặn biển。
lặn biển 是什麼意思?
lặn biển 的意思是「潛水」(動詞)。在海洋等水下進行呼吸和游動的活動
lặn biển 怎麼發音?
lặn biển 有 2 個音節:lặn: nặng (低短塞音) · biển: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
lặn biển 常用嗎?
lặn biển 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
lặn biển 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng tôi sẽ lặn biển vào cuối tuần.(我們週末去潛水。);Lặn biển rất thú vị.(潛水很有趣。)。

想讓「lặn biển」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始