YiWordsYiWords

nhà thuốc

藥局

名詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — nhà: huyền (低降) · thuốc: sắc (高升) ?

nhà thuốc 藥局

詞義

常用搭配

mua thuốc ở nhà thuốc
在藥局買藥
nhà thuốc gần đây
附近藥局

例句

Tôi ghé nhà thuốc mua thuốc cảm.
我去藥局買感冒藥。
Nhà thuốc này mở cửa 24/24.
這家藥局全天營業。

相關詞彙

常見問題

「藥局」越南語怎麼說?
「藥局」的越南語是 nhà thuốc。
nhà thuốc 是什麼意思?
nhà thuốc 的意思是「藥局」(名詞)。藥局
nhà thuốc 怎麼發音?
nhà thuốc 有 2 個音節:nhà: huyền (低降) · thuốc: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nhà thuốc 常用嗎?
nhà thuốc 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
nhà thuốc 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi ghé nhà thuốc mua thuốc cảm.(我去藥局買感冒藥。);Nhà thuốc này mở cửa 24/24.(這家藥局全天營業。)。

想讓「nhà thuốc」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始