YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
nhà thuốc
nhà thuốc
藥局
名詞
CEFR A2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — nhà: huyền (低降) · thuốc: sắc (高升)
?
詞義
藥局
常用搭配
mua thuốc ở nhà thuốc
在藥局買藥
nhà thuốc gần đây
附近藥局
例句
Tôi ghé nhà thuốc mua thuốc cảm.
我去藥局買感冒藥。
Nhà thuốc này mở cửa 24/24.
這家藥局全天營業。
相關詞彙
bị thương
受傷
thực phẩm
食品
bánh bao
包子
máy móc
機器
cuối cùng
最後
sai
錯
常見問題
「藥局」越南語怎麼說?
「藥局」的越南語是 nhà thuốc。
nhà thuốc 是什麼意思?
nhà thuốc 的意思是「藥局」(名詞)。藥局
nhà thuốc 怎麼發音?
nhà thuốc 有 2 個音節:nhà: huyền (低降) · thuốc: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nhà thuốc 常用嗎?
nhà thuốc 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
nhà thuốc 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi ghé nhà thuốc mua thuốc cảm.(我去藥局買感冒藥。);Nhà thuốc này mở cửa 24/24.(這家藥局全天營業。)。
想讓「nhà thuốc」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store