YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
cuối cùng
cuối cùng
最後
副詞
CEFR A1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — cuối: sắc (高升) · cùng: huyền (低降)
?
詞義
最後,最終
例句
Cuối cùng tôi cũng hiểu.
最後我明白了。
Cuối cùng họ đã đến.
他們最終到了。
出現在這些詞條中
kết luận
結論
quyết định
決定
bích
黑桃
đích
終點
tỷ số
比分
chương
章
toa xe
車廂
cho đến
為止
相關詞彙
sai
錯
chuối
香蕉
đào
桃子
máy móc
機器
bánh bao
包子
thực phẩm
食品
常見問題
「最後」越南語怎麼說?
「最後」的越南語是 cuối cùng。
cuối cùng 是什麼意思?
cuối cùng 的意思是「最後」(副詞)。最後,最終
cuối cùng 怎麼發音?
cuối cùng 有 2 個音節:cuối: sắc (高升) · cùng: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cuối cùng 常用嗎?
cuối cùng 在越南語最常用的 500 個詞之內,CEFR 等級 A1。
cuối cùng 在句子裡怎麼用?
例如:Cuối cùng tôi cũng hiểu.(最後我明白了。);Cuối cùng họ đã đến.(他們最終到了。)。
想讓「cuối cùng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store