YiWordsYiWords

thực phẩm

食品

名詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — thực: nặng (低短塞音) · phẩm: hỏi (曲折升) ?

thực phẩm 食品

詞義

常用搭配

thực phẩm sạch
健康食品
thực phẩm chức năng
功能性食品

例句

Chọn thực phẩm tươi ngon.
選擇新鮮食品。
Thực phẩm này rất bổ dưỡng.
這種食品很有營養。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「食品」越南語怎麼說?
「食品」的越南語是 thực phẩm。
thực phẩm 是什麼意思?
thực phẩm 的意思是「食品」(名詞)。食品,食物
thực phẩm 怎麼發音?
thực phẩm 有 2 個音節:thực: nặng (低短塞音) · phẩm: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thực phẩm 常用嗎?
thực phẩm 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
thực phẩm 在句子裡怎麼用?
例如:Chọn thực phẩm tươi ngon.(選擇新鮮食品。);Thực phẩm này rất bổ dưỡng.(這種食品很有營養。)。

想讓「thực phẩm」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始