YiWordsYiWords

nhà xưởng

廠房

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — nhà: huyền (低降) · xưởng: hỏi (曲折升) ?

nhà xưởng 廠房

詞義

常用搭配

xây nhà xưởng
建廠房
nhà xưởng sản xuất
生產廠房

例句

Nhà xưởng này rất lớn.
這個廠房很大。
Công nhân làm việc trong nhà xưởng.
工人在廠房裡工作。

相關詞彙

常見問題

「廠房」越南語怎麼說?
「廠房」的越南語是 nhà xưởng。
nhà xưởng 是什麼意思?
nhà xưởng 的意思是「廠房」(名詞)。廠房
nhà xưởng 怎麼發音?
nhà xưởng 有 2 個音節:nhà: huyền (低降) · xưởng: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nhà xưởng 常用嗎?
nhà xưởng 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
nhà xưởng 在句子裡怎麼用?
例如:Nhà xưởng này rất lớn.(這個廠房很大。);Công nhân làm việc trong nhà xưởng.(工人在廠房裡工作。)。

想讓「nhà xưởng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始