YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
nhà xưởng
nhà xưởng
廠房
名詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — nhà: huyền (低降) · xưởng: hỏi (曲折升)
?
詞義
廠房
常用搭配
xây nhà xưởng
建廠房
nhà xưởng sản xuất
生產廠房
例句
Nhà xưởng này rất lớn.
這個廠房很大。
Công nhân làm việc trong nhà xưởng.
工人在廠房裡工作。
相關詞彙
phế phẩm
廢品
nhà máy hoá chất
化工廠
phi kim
非金屬
chế tạo đặc biệt
特製
vệ sĩ
保鑣
mã hiệu
代號
常見問題
「廠房」越南語怎麼說?
「廠房」的越南語是 nhà xưởng。
nhà xưởng 是什麼意思?
nhà xưởng 的意思是「廠房」(名詞)。廠房
nhà xưởng 怎麼發音?
nhà xưởng 有 2 個音節:nhà: huyền (低降) · xưởng: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nhà xưởng 常用嗎?
nhà xưởng 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
nhà xưởng 在句子裡怎麼用?
例如:Nhà xưởng này rất lớn.(這個廠房很大。);Công nhân làm việc trong nhà xưởng.(工人在廠房裡工作。)。
想讓「nhà xưởng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store