YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
phi kim
phi kim
非金屬
名詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
詞義
不屬於金屬的元素或物質
常用搭配
phi kim phổ biến
常見非金屬
tính chất của phi kim
非金屬性質
例句
Oxy là một phi kim.
氧是非金屬。
Phi kim không dẫn điện.
非金屬不導電。
相關詞彙
chế tạo đặc biệt
特製
vệ sĩ
保鑣
mã hiệu
代號
góp vốn
集資
nhai
咀嚼
lâu nay
長期以來
常見問題
「非金屬」越南語怎麼說?
「非金屬」的越南語是 phi kim。
phi kim 是什麼意思?
phi kim 的意思是「非金屬」(名詞)。不屬於金屬的元素或物質
phi kim 怎麼發音?
phi kim 有 個音節:。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
phi kim 在句子裡怎麼用?
例如:Oxy là một phi kim.(氧是非金屬。);Phi kim không dẫn điện.(非金屬不導電。)。
想讓「phi kim」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store