YiWordsYiWords

nhắc lại

重申

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — nhắc: sắc (高升) · lại: nặng (低短塞音) ?

nhắc lại 重申

詞義

常用搭配

nhấn mạnh lại ý kiến
重申意見
nhấn mạnh lại quan điểm
重申觀點

例句

Tôi muốn nhấn mạnh lại điều này.
我想重申這一點。
Cô ấy nhấn mạnh lại quan điểm của mình.
她重申了自己的觀點。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「重申」越南語怎麼說?
「重申」的越南語是 nhắc lại。
nhắc lại 是什麼意思?
nhắc lại 的意思是「重申」(動詞)。重申,再次強調
nhắc lại 怎麼發音?
nhắc lại 有 2 個音節:nhắc: sắc (高升) · lại: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nhắc lại 常用嗎?
nhắc lại 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
nhắc lại 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi muốn nhấn mạnh lại điều này.(我想重申這一點。);Cô ấy nhấn mạnh lại quan điểm của mình.(她重申了自己的觀點。)。

想讓「nhắc lại」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始