YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
liệt sĩ
liệt sĩ
烈士
名詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — liệt: nặng (低短塞音) · sĩ: ngã (顫升)
?
詞義
烈士
為國捐軀者
常用搭配
liệt sĩ hy sinh
烈士犧牲
bia liệt sĩ
烈士碑
例句
Chúng ta tưởng nhớ các liệt sĩ.
我們緬懷烈士。
Tên anh ấy được khắc trên bia liệt sĩ.
他的名字刻在烈士碑上。
出現在這些詞條中
thi hài
遺體
tưởng nhớ
緬懷
nghĩa trang
墓地
tưởng niệm
悼念
相關詞彙
nhắc lại
重申
người tị nạn
難民
vùng nước
水域
xách
提
cấy lúa
插秧
chồn
貂
常見問題
「烈士」越南語怎麼說?
「烈士」的越南語是 liệt sĩ。
liệt sĩ 是什麼意思?
liệt sĩ 的意思是「烈士」(名詞)。烈士; 為國捐軀者
liệt sĩ 怎麼發音?
liệt sĩ 有 2 個音節:liệt: nặng (低短塞音) · sĩ: ngã (顫升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
liệt sĩ 常用嗎?
liệt sĩ 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
liệt sĩ 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng ta tưởng nhớ các liệt sĩ.(我們緬懷烈士。);Tên anh ấy được khắc trên bia liệt sĩ.(他的名字刻在烈士碑上。)。
想讓「liệt sĩ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store