YiWordsYiWords

nhận hối lộ

受賄

動詞 CEFR C2 越南語

聲調 3 個音節 — nhận: nặng (低短塞音) · hối: sắc (高升) · lộ: nặng (低短塞音) ?

nhận hối lộ 受賄

詞義

常用搭配

nhận hối lộ tiền
收受賄金
nhận hối lộ quà
收受賄賂禮品

例句

Ông ấy bị bắt vì nhận hối lộ.
他因受賄被抓。
Không ai được nhận hối lộ.
誰都不能受賄。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「受賄」越南語怎麼說?
「受賄」的越南語是 nhận hối lộ。
nhận hối lộ 是什麼意思?
nhận hối lộ 的意思是「受賄」(動詞)。受賄
nhận hối lộ 怎麼發音?
nhận hối lộ 有 3 個音節:nhận: nặng (低短塞音) · hối: sắc (高升) · lộ: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nhận hối lộ 常用嗎?
nhận hối lộ 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
nhận hối lộ 在句子裡怎麼用?
例如:Ông ấy bị bắt vì nhận hối lộ.(他因受賄被抓。);Không ai được nhận hối lộ.(誰都不能受賄。)。

想讓「nhận hối lộ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始