YiWordsYiWords

hy sinh

犧牲

動詞 CEFR B1 越南語
hy sinh 犧牲

詞義

常用搭配

hy sinh vì tổ quốc
為祖國犧牲
hy sinh bản thân
犧牲自己

例句

Anh ấy hy sinh vì bạn bè.
他為朋友犧牲。
Nhiều người đã hy sinh trong chiến tranh.
許多人在戰爭中犧牲了。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「犧牲」越南語怎麼說?
「犧牲」的越南語是 hy sinh。
hy sinh 是什麼意思?
hy sinh 的意思是「犧牲」(動詞)。為某種事業或他人而放棄生命、利益等
hy sinh 怎麼發音?
hy sinh 有 個音節:。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hy sinh 常用嗎?
hy sinh 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
hy sinh 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy hy sinh vì bạn bè.(他為朋友犧牲。);Nhiều người đã hy sinh trong chiến tranh.(許多人在戰爭中犧牲了。)。

想讓「hy sinh」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始